duy tâm luận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết triết học cho rằng ý thức, tinh thần là tính thứ nhất, có trước và quyết định vật chất, tồn tại khách quan: "Duy tâm luận" là một trường phái triết học đối lập với duy vật luận, khẳng định bản chất đích thực của thực tại nằm ở ý thức, tinh thần hoặc các thực thể phi vật chất.
- Cách nhìn nhận, quan điểm thiên về mặt tinh thần, ý chí, ước mơ một cách phi thực tế: Trong cách dùng phổ thông, "duy tâm luận" đôi khi được dùng để chỉ lối suy nghĩ hoặc quan điểm quá đề cao yếu tố tinh thần, ý chí mà xem nhẹ điều kiện thực tế khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết học của Hegel là một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa duy tâm luận. (Triết học của Hegel là một đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa duy tâm.)
- Anh ấy có cái nhìn duy tâm luận về cuộc sống, luôn tin rằng ý chí có thể thay đổi tất cả. (Anh ấy có cái nhìn duy tâm về cuộc sống, luôn tin rằng ý chí có thể thay đổi tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Duy tâm luận chủ quan": Trường phái triết học cho rằng thế giới khách quan chỉ là sự phụ thuộc vào ý thức chủ quan của con người.
- Thuyết của Berkeley thường được xếp vào loại duy tâm luận chủ quan. (Học thuyết của Berkeley thường được xếp vào loại duy tâm chủ quan.)
"Duy tâm luận khách quan": Trường phái triết học thừa nhận sự tồn tại của một tinh thần, ý niệm khách quan, độc lập với ý thức con người (như "Ý niệm tuyệt đối" của Hegel).
- Học thuyết của Plato có thể được coi là tiền đề của duy tâm luận khách quan. (Học thuyết của Plato có thể được coi là tiền đề của duy tâm khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
Duy tâm (tính từ/danh từ): Có tính chất của duy tâm luận; người theo chủ nghĩa duy tâm.
- Anh ta là một người duy tâm. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa duy tâm.)
Duy vật luận (danh từ): Học thuyết triết học đối lập, cho rằng vật chất là tính thứ nhất, có trước và quyết định ý thức.
- Chủ nghĩa Mác dựa trên nền tảng của duy vật luận. (Chủ nghĩa Mác dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa duy tâm: Cách gọi khác, phổ biến hơn cho "duy tâm luận".
- Quan điểm duy tâm: Cách diễn đạt nhấn mạnh vào góc nhìn, lập trường.
Các cụm từ liên quan
Tư tưởng duy tâm: Hệ thống quan điểm, tư tưởng mang tính duy tâm.
- Cần phê phán những tư tưởng duy tâm sai lầm. (Cần phê phán những tư tưởng duy tâm sai lầm.)
Lập trường duy tâm: Vị trí, quan điểm xuất phát từ chủ nghĩa duy tâm.
- Không thể giải quyết vấn đề thực tiễn bằng một lập trường duy tâm thuần túy. (Không thể giải quyết vấn đề thực tiễn bằng một lập trường duy tâm thuần túy.)
Thành ngữ liên quan
- "Sống duy tâm": Cách sống, suy nghĩ thiên về thế giới nội tâm, tinh thần, đôi khi xa rời thực tế.
- Cô ấy sống khá duy tâm, ít quan tâm đến chuyện cơm áo gạo tiền. (Cô ấy sống khá duy tâm, ít quan tâm đến chuyện cơm áo gạo tiền.)